01 Đây là gì
Hệ thống theo dõi ảnh vệ tinh Sentinel trên ranh giới một phường/xã theo chu kỳ, khoanh những vùng thay đổi bất thường so với nền biến động của chính khu vực đó, xếp chúng theo mức độ đáng nghi, và ghi lại thay đổi xuất hiện khoảng tháng nào. Mỗi phường là một hồ sơ quan sát tính sẵn — bạn mở ra xem, không phải chờ xử lý.
Dùng để
- phát hiện sớm khu vực có dấu hiệu xây dựng, san lấp, lấp ao hồ;
- khoanh khoảng thời gian thay đổi xảy ra, đối chiếu với hồ sơ cấp phép;
- sắp thứ tự ưu tiên đi kiểm tra thực địa, lập báo cáo có số liệu.
Không dùng để
- kết luận vi phạm — hệ thống không biết giấy phép, quy hoạch, thửa đất;
- thay thế bản đồ địa chính pháp lý;
- phát hiện công trình nhỏ dưới ~200 m² (giới hạn ảnh 10 m).
02 Thuật ngữ cần biết
Mọi chữ xuất hiện trên màn hình quan sát đều nằm trong bảng này.
| Thuật ngữ | Nghĩa là gì |
|---|---|
| Mốc thời gian | Một thời điểm so sánh. Hệ thống không dùng một tấm ảnh của đúng ngày đó mà ghép mọi ảnh sạch mây trong cả cửa sổ quanh mốc (theo mùa hoặc theo tháng) thành một tấm “chân dung” ổn định — vì thế từng đám mây lẻ không phá được kết quả. |
| Sạch mây | Phần trăm diện tích phường có ít nhất một quan sát quang học không bị mây che trong cửa sổ đó. Dưới 80% thì phần quang học bị hạ độ tin cậy; vùng không có dữ liệu được tô riêng trên bản đồ. |
| Vùng nghi vấn | Một vùng liền khoảnh (≥ 500 m²) có chỉ số thay đổi vượt ngưỡng phát hiện. Mỗi vùng kèm loại biến động, mức nghi vấn, số liệu bằng chứng và đề xuất xử lý. |
| Loại biến động | Sáu loại: xây dựng / san lấp · đất trống mới · mất cây xanh · cây xanh tăng · mất mặt nước · mặt nước tăng. Màu trên bản đồ theo loại. |
| Mức nghi vấn | cao / vừa / thấp — mức ưu tiên đi kiểm tra, tính bằng điểm cộng dồn từ nhiều tiêu chí độc lập (xem mục 05). Không phải “xác suất vi phạm”. |
| Ngưỡng phát hiện | Mức thay đổi tối thiểu để một pixel được coi là biến động. Ngưỡng lấy từ nền dao động tự nhiên của chính phường đó, đo trên năm êm hơn trong hai năm gần nhất — nên phường đô thị và xã nông nghiệp có ngưỡng khác nhau. |
| dNDVI / dNDBI / dMNDWI | Chênh lệch chỉ số quang học giữa hai mốc: thực vật (NDVI), bề mặt xây dựng (NDBI), mặt nước (MNDWI). Dấu âm là giảm, dấu dương là tăng. |
| dSAR | Thay đổi tán xạ radar (dB). Radar xuyên mây, nên đây là bằng chứng độc lập với ảnh quang học — hai cảm biến cùng báo là tín hiệu mạnh nhất. |
| Cùng kỳ năm trước | Cùng vị trí, cùng khoảng ngày của năm trước có thay đổi tương tự không. Nếu có, nhiều khả năng là nhịp mùa vụ chứ không phải công trình. |
| Xuất hiện khoảng tháng… | Tháng đầu tiên chuỗi ảnh hàng tháng ghi nhận vùng này vượt ngưỡng. Độ phân giải là tháng, không phải ngày; tháng quá nhiều mây không được dùng để định thời điểm. |
| Đang ẩn N vùng | Dòng nhắc phía dưới bộ lọc: những vùng bị bộ lọc hoặc khoảng thời gian đang chọn che đi. Không thấy cảnh báo không có nghĩa là không có biến động. |
03 Thao tác trên màn hình quan sát
-
Mở một hồ sơ quan sát
Từ danh sách quan sát, bấm vào một dòng. Bản đồ mở ra với ranh giới phường, ảnh vệ tinh hai mốc và các vùng nghi vấn đã tính sẵn.
-
Chọn hai mốc thời gian để so sánh
Khung “So sánh hai mốc thời gian” đứng đầu bảng kết quả. Mặc định là toàn kỳ. Đổi ô Từ / Đến sang hai tháng bất kỳ: ảnh trên bản đồ chuyển thành hai tháng đó, còn số điểm, diện tích, bộ lọc và số đếm đều thu hẹp theo đúng khoảng đã chọn. Tháng quá nhiều mây bị khóa và ghi rõ “— mây”.
-
Kéo thanh trượt giữa bản đồ
Bên trái là ảnh mốc trước, bên phải là mốc sau. Đây là cách nhanh nhất để mắt tự xác nhận có thay đổi thật hay không.
-
Lọc theo mức và loại
Bỏ tick mức thấp để chỉ còn những vùng đáng xem trước. Số đếm cạnh mỗi ô là số vùng trong khoảng thời gian đang chọn. Bất cứ thứ gì bị ẩn đều được nói rõ ở dòng “Đang ẩn…”.
-
Bấm vào một vùng màu
Bảng chi tiết mở ra với toàn bộ bằng chứng — cách đọc nó ở mục 04, phần quan trọng nhất của tài liệu này.
-
Soi nền ảnh nét
Kéo thanh Độ mờ ảnh vệ tinh về 0: hai lớp ảnh Sentinel mờ đi, vùng nghi vấn nằm trên nền ảnh độ phân giải cao. Lưu ý nền ảnh nét là ảnh mới nhất của nhà cung cấp, không phải ảnh của hai mốc bạn chọn.
-
Xem và tải báo cáo
Bấm Xem báo cáo địa chính — cách đọc ở mục 06.
04 Giải phẫu một điểm nghi vấn
Hệ thống không bắt bạn tin nó. Mỗi vùng nghi vấn đều xuất kèm số liệu thô để bạn tự thẩm định — và để bạn bác bỏ nó khi thấy vô lý. Dưới đây là một bảng chi tiết thật, cùng ý nghĩa từng dòng.
Xây dựng / san lấp cao
- Mã điểm
- F001
- 1
- Diện tích
- 6.539 m²
- 2
- Mức nghi vấn
- cao (điểm 3)
- 3
- Xuất hiện
- khoảng T6/2025
- 4
- Tọa độ
- 10.886247, 106.836385
- 5
- Đề xuất
- Kiểm tra hiện trạng và giấy phép xây dựng
- dNDVI
- −0.299
- 6
- dNDBI
- 0.202
- 7
- dSAR
- −2.915 dB
- 8
- Cùng kỳ năm trước
- dNDVI −0.266
- 9
- Cách vùng mây
- 5.000 m
- 10
- Số ảnh T1/T2
- 75 / 82
- 11
- Độ gọn hình dạng
- 0.289
- 12
Mức cao — cường độ thay đổi rõ (1.3× ngưỡng phát hiện); hai cảm biến quang học và SAR cùng xác nhận thay đổi.
Đọc từng dòng
- Mã điểm. Trùng với cột
idtrong CSV và trong báo cáo. Dùng mã này khi phân công đi kiểm tra. - Diện tích. Tính trên ellipsoid WGS84. Dưới 500 m² hệ thống không báo — ảnh 10 m không đủ căn cứ.
- Mức nghi vấn và điểm. Cách cộng điểm ở mục 05.
- Xuất hiện. Tháng đầu tiên chuỗi giám sát ghi nhận vùng này vượt ngưỡng — dùng để đối chiếu với ngày cấp phép.
- Tọa độ. Tâm vùng. Dán thẳng vào Google Maps để xem ảnh độ phân giải cao.
- dNDVI. Thực vật giảm hay tăng. Âm là giảm. −0.3 là mất lớp phủ rõ rệt.
- dNDBI. Chỉ số bề mặt xây dựng. Dương là bê tông/mái tôn/đất nện tăng lên.
- dSAR. Thay đổi tán xạ radar, tính bằng dB. Radar không bị mây che, nên đây là bằng chứng độc lập với ảnh quang học.
- Cùng kỳ năm trước. Nếu năm ngoái cùng thời điểm cũng giảm tương tự, nhiều khả năng là mùa vụ chứ không phải xây dựng — hệ thống tự trừ điểm.
- Cách vùng mây. Gần dưới 100 m thì nghi là rìa mây sót, bị trừ điểm. Số này tối đa hiển thị 5.000 m.
- Số ảnh T1/T2. Ghép từ càng nhiều ảnh càng ít nhiễu. Chỉ 1 ảnh thì mức nghi vấn bị chặn ở “vừa”.
- Độ gọn hình dạng. 1 là hình tròn hoàn hảo. Công trình thật thường là khối gọn; dải mảnh vụn dưới 0.15 bị trừ điểm.
Khi nào nên nghi ngờ chính hệ thống
- Vùng rất lớn nhưng độ gọn rất thấp — gần như chắc chắn là nhiều thay đổi rời rạc bị dính thành một khối, không phải một điểm đi kiểm tra được.
- Chỉ một cảm biến báo và dSAR gần 0 — quang học có thể bị bóng mây hoặc khác góc chiếu nắng.
- “Cùng kỳ năm trước” gần bằng giá trị năm nay — đây là nhịp mùa vụ, không phải biến động sử dụng đất.
- Kéo thanh trượt mà mắt không thấy khác gì — tin mắt bạn, không tin điểm số.
05 Mức nghi vấn tính thế nào
Điểm số cộng dồn từ các tiêu chí độc lập, mỗi tiêu chí đều giải thích được thành một câu tiếng Việt trong bảng chi tiết. Bắt đầu từ cường độ thay đổi: 0 nếu chưa vượt ngưỡng, +1 nếu vượt, +2 nếu vượt gấp đôi.
| Tiêu chí | Điểm | Vì sao |
|---|---|---|
| Quang học và SAR cùng báo | +2 | Hai phép đo vật lý độc lập cùng xác nhận — tín hiệu mạnh nhất. |
| Cùng kỳ năm trước cũng thay đổi tương tự | −2 | Nhịp mùa vụ, nguồn nhầm lớn nhất ở xã nông nghiệp. |
| Nằm sát rìa vùng mây bị che | −1 | Mây mỏng và bóng mây sót lại tạo thay đổi chỉ số giả. |
| Ghép chỉ từ 1 ảnh | −1 | Nhiễu cao hơn hẳn so với ghép nhiều ảnh. |
| Hình dạng mảnh vụn | −1 | Công trình và san lấp thật thường là khối gọn. |
Ghi nhận, chưa cần đi.
Theo dõi hoặc ghép vào chuyến kiểm tra gần đó.
Ưu tiên đi kiểm tra thực địa.
Hai trần cứng. Vùng chỉ một cảm biến nhìn thấy, hoặc ghép từ một ảnh duy nhất, không bao giờ được xếp mức “cao”, dù cường độ thay đổi lớn đến đâu.
06 Đọc và xuất báo cáo
Bấm Xem báo cáo địa chính, chọn định dạng cần dùng. Báo cáo luôn là của toàn kỳ quan sát — khoảng thời gian bạn chọn trên bản đồ chỉ là chế độ xem, không đổi nội dung file tải về.
| Định dạng | Dùng khi |
|---|---|
| HTML | Xem trên máy. Đầy đủ nhất: ảnh vệ tinh trước/sau nhúng sẵn, bảng bằng chứng từng điểm. |
| In ra hoặc gửi kèm văn bản. Chính là bản HTML in ra, không thiếu gì. | |
| CSV | Mở bằng Excel để phân công theo id. Tiếng Việt không bị vỡ. |
| GeoJSON | Mở bằng QGIS hoặc đưa vào hệ thống GIS của địa phương. Giữ nguyên toàn bộ số liệu bằng chứng. |
Cách đọc, theo thứ tự:
Trang tóm tắt
Số điểm theo mức và theo loại, tổng diện tích, hai mốc thời gian, chất lượng ảnh. Con số ở đây khớp với màn hình toàn kỳ.
Cảnh báo chất lượng dữ liệu
Đọc trước khi đọc kết quả — độ sạch mây thấp hoặc danh sách bị giới hạn đều ghi ở đây.
Danh sách điểm nghi vấn
Xếp theo mức đáng nghi, không theo diện tích. Mỗi dòng đủ: mã điểm, loại, mức, diện tích, tọa độ, số liệu bằng chứng, đề xuất xử lý — cùng cách đọc như mục 04.
Kết luận và lưu ý pháp lý
Đoạn kết tự động có số liệu khớp với dữ liệu, kèm câu: kết quả cần kiểm tra thực địa, không phải kết luận vi phạm.
07 Giới hạn cần biết
| Nếu bị hỏi | Trả lời thẳng |
|---|---|
| “Có chắc đây là vi phạm không?” | Không. Hệ thống chỉ thấy bề mặt thay đổi. Nó không biết giấy phép, quy hoạch hay ranh thửa. Phải kiểm tra thực địa. |
| “Độ chính xác bao nhiêu phần trăm?” | Chưa đo được. Bộ điểm đối chứng do người chấm trên ảnh độ phân giải cao đang được xây; khi có số đo sẽ công bố kèm phiên bản cấu hình. |
| “Sao không thấy căn nhà mới xây kia?” | Ảnh Sentinel 10 m, công trình dưới ~200 m² thường bỏ sót. Công cụ này để cảnh báo sớm diện rộng, không soi từng thửa. |
| “Mùa mưa nhiều mây thì sao?” | Radar Sentinel-1 xuyên mây vẫn chạy được; ảnh quang học ghép cả cửa sổ dài để lấp lỗ mây. Tháng nào vẫn quá mây, hệ thống nói rõ và không dùng tháng đó để đo. |